artemisia absinthium

artemisia absinthium

A gardener carefully harvests artemisia absinthium in her herb garden.

Định nghĩa

Danh từ:
Artemisia absinthium tên khoa học của một loại cây thân thảo hương thơm, mọcvùng ôn đới Á-Âu Bắc Phi. Loại cây này vị đắng đặc trưng được sử dụng để sản xuất rượu mùi absinthe.

dụ sử dụng
  • (Cây ngải đắng được biết đến với vị đắng dùng để sản xuất rượu absinthe.)
  • (Loại thảo mộc artemisia absinthium mọc tự nhiêncác vùng ôn đới châu Âu châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "absinthe wormwood": tên gọi thông thường khác của , nhấn mạnh vai trò của trong sản xuất rượu absinthe.
    • Absinthe wormwood contains thujone, a compound that can be toxic in large amounts. (Cây ngải đắng chứa thujone, một hợp chất có thể gây độc nếu dùng liều lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Wormwood (n): tên gọi chung cho các loại cây thuộc chi Artemisia, thường vị đắng.

    • Wormwood is used in herbal medicine for digestive issues. (Cây ngải đắng được dùng trong y học thảo dược để trị các vấn đề tiêu hóa.)
  • Absinthe (n): rượu mùi xanh vị đắng, được làm từ cây artemisia absinthium các loại thảo mộc khác.

    • Absinthe was banned in many countries due to its alleged hallucinogenic effects. (Rượu absinthe từng bị cấmnhiều quốc gia do các tác dụng gây ảo giác bị đồn thổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Grand wormwood: tên gọi khác của , thường dùng để phân biệt với các loại ngải đắng khác.
  • Green fairy: biệt danh của rượu absinthe, nhưng cũng có thể ám chỉ cây .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến artemisia absinthium.

Thành ngữ liên quan
  • "Bitter as wormwood": rất đắng, thường dùng để miêu tả trải nghiệm khó chịu hoặc cay đắng.
    • The defeat was as bitter as wormwood for the team. (Thất bại cay đắng như ngải đắm đối với đội bóng.)